破心 pò xīn · phá tâm Hán Việt: phá tâm · Pinyin: pò xīn Tổng quan Cấu tạo: 破 (phá) + 心 (tâm)Pinyinpò xīnHán Việtphá tâmCấu tạo破 + 心 · phá + tâm nghĩa thành phần: phá + tâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹剖心。形容竭尽真诚。Tân Hoa Tự Điển 1.犹剖心。形容竭尽真诚。