破慳 pò qiān · phá khan Hán Việt: phá khan · Pinyin: pò qiān Tổng quan Cấu tạo: 破 (phá) + 慳 (khan)Pinyinpò qiānHán Việtphá khanCấu tạo破 + 慳 · phá + khan nghĩa thành phần: phá + khan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 使悭吝者拿出钱财。Tân Hoa Tự Điển 1.使悭吝者拿出钱财。