破愁

pò chóu phá sầu

Hán Việt: phá sầu · Pinyin: pò chóu

Tổng quan

Cấu tạo: (phá) + (sầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 排解愁闷。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.排解愁闷。