破執

pò zhí phá chấp

Hán Việt: phá chấp · Pinyin: pò zhí

Tổng quan

Cấu tạo: (phá) + (chấp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛教语。谓破除有实我﹑有实法的执见。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。谓破除有实我﹑有实法的执见。