破拍 pò pāi · phá phách Hán Việt: phá phách · Pinyin: pò pāi Tổng quan Cấu tạo: 破 (phá) + 拍 (phách)Pinyinpò pāiHán Việtphá pháchCấu tạo破 + 拍 · phá + phách nghĩa thành phần: phá + phách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 乐曲名。唐宋大曲的第三段。歌舞并作。以舞为主。节拍急促。Tân Hoa Tự Điển 1.乐曲名。唐宋大曲的第三段。歌舞并作。以舞为主。节拍急促。