破故 pò gù · phá cố Hán Việt: phá cố · Pinyin: pò gù Tổng quan Cấu tạo: 破 (phá) + 故 (cố)Pinyinpò gùHán Việtphá cốCấu tạo破 + 故 · phá + cố nghĩa thành phần: phá + cố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 破旧敝坏。Tân Hoa Tự Điển 1.破旧敝坏。