破齋

pò zhāi phá trai

Hán Việt: phá trai · Pinyin: pò zhāi

Tổng quan

Cấu tạo: (phá) + (trai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛教语。八斋戒以不过中食的斋法为主,如受戒后复违犯,名为破斋。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。八斋戒以不过中食的斋法为主,如受戒后复违犯,名为破斋。