破族 pò zú · phá tộc Hán Việt: phá tộc · Pinyin: pò zú Tổng quan Cấu tạo: 破 (phá) + 族 (tộc)Pinyinpò zúHán Việtphá tộcCấu tạo破 + 族 · phá + tộc nghĩa thành phần: phá + tộc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹灭族。Tân Hoa Tự Điển 1.犹灭族。