破旧

pò jiùphá cựu

Hán Việt: phá cựu · Pinyin: pò jiù

Tổng quan

tồi tàn

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.破敝陈旧。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

老舊、破爛。如:「那座房子年久失修,已經破舊不堪。」

Cấu tạo: 破 (phá) + 舊 (cựu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cũ kỹ
  • Google Alex v6 cũ nát
  • VietPhrases cũ nát
  • Tần suất từ phá cựu: cũ nát; cũ nát
  • Biên soạn v.p. old and shabby

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 老舊、破爛。如:「那座房子年久失修,已經破舊不堪。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.破敝陈旧。

Eng

  • Cihui shabby
  • Tần suất từ v.p. old and shabby

Đức

  • Handedict schäbig

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

崭新