破昏 pò hūn · phá hôn Hán Việt: phá hôn · Pinyin: pò hūn Tổng quan Cấu tạo: 破 (phá) + 昏 (hôn)Pinyinpò hūnHán Việtphá hônCấu tạo破 + 昏 · phá + hôn nghĩa thành phần: phá + hôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 解除昏惑。Tân Hoa Tự Điển 1.解除昏惑。