破春

pò chūn phá xuân

Hán Việt: phá xuân · Pinyin: pò chūn

Tổng quan

Cấu tạo: (phá) + (xuân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 入春。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.入春。