破显 phá hiển Hán Việt: phá hiển Tổng quan phá hiển (術語)破邪顯正也。☸ Cấu tạo: 破 (phá) + 显 (hiển)Hán Việtphá hiểnCấu tạo破 + 显 · phá + hiển nghĩa thành phần: phá + hiển Nghĩa ViệtCihui phá hiển (術語)破邪顯正也。☸