破暈

pò yūn phá vựng

Hán Việt: phá vựng · Pinyin: pò yūn

Tổng quan

Cấu tạo: (phá) + (vựng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 使人昏眩; 残破的月晕。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.使人昏眩。 2.残破的月晕。