破暖 pò nuǎn · phá noãn Hán Việt: phá noãn · Pinyin: pò nuǎn Tổng quan Cấu tạo: 破 (phá) + 暖 (noãn)Pinyinpò nuǎnHán Việtphá noãnCấu tạo破 + 暖 · phá + noãn nghĩa thành phần: phá + noãn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 天气转暖。Tân Hoa Tự Điển 1.天气转暖。