破暝 pò míng · phá minh Hán Việt: phá minh · Pinyin: pò míng Tổng quan Cấu tạo: 破 (phá) + 暝 (minh)Pinyinpò míngHán Việtphá minhCấu tạo破 + 暝 · phá + minh nghĩa thành phần: phá + minh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 傍晚。Tân Hoa Tự Điển 1.傍晚。