破月 pò yuè · phá nguyệt Hán Việt: phá nguyệt · Pinyin: pò yuè Tổng quan Cấu tạo: 破 (phá) + 月 (nguyệt)Pinyinpò yuèHán Việtphá nguyệtCấu tạo破 + 月 · phá + nguyệt nghĩa thành phần: phá + nguyệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹残月。Tân Hoa Tự Điển 1.犹残月。