破朵 pò duǒ · phá đóa Hán Việt: phá đóa · Pinyin: pò duǒ Tổng quan Cấu tạo: 破 (phá) + 朵 (đóa)Pinyinpò duǒHán Việtphá đóaCấu tạo破 + 朵 · phá + đóa nghĩa thành phần: phá + đóa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓花绽蕾初放。Tân Hoa Tự Điển 1.谓花绽蕾初放。