破柱 pò zhù · phá trụ Hán Việt: phá trụ · Pinyin: pò zhù Tổng quan Cấu tạo: 破 (phá) + 柱 (trụ)Pinyinpò zhùHán Việtphá trụCấu tạo破 + 柱 · phá + trụ nghĩa thành phần: phá + trụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"破柱求奸"。