破栝 pò guā · phá quát Hán Việt: phá quát · Pinyin: pò guā Tổng quan Cấu tạo: 破 (phá) + 栝 (quát)Pinyinpò guāHán Việtphá quátCấu tạo破 + 栝 · phá + quát nghĩa thành phần: phá + quát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"破帖"。