破格

pò géphá cách

Hán Việt: phá cách · Pinyin: pò gé

Tổng quan

đặc biệt; khác lệ thường; ngoại lệ; đặc cách. đặc cách đề bạt. 破格錄用. đặc cách tuyển dụng

新华 · Tân Hoa Đại lục

打破既定规格的约束:~提升, ~录用。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

突破常規,不守成規。《警世通言.卷九.李謫仙醉草嚇蠻書》:「是時百官見天子恩幸李白,且驚且喜; 驚者怪其破格,喜者喜其得人。」《紅樓夢》第六三回:「夜太深了不像,這已是破格了。」

Cấu tạo: 破 (phá) + 格 (cách)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ Không theo lề lối sẵn có.; đặc biệt; khác lệ thường; ngoại lệ; đặc cách. đặc cách đề bạt. 破格錄用. đặc cách tuyển dụng.; hông theo lề lối sẵn có.; phá lệ , đặc cách; phá các/phá cách: đặc biệt/khác lệ thường/ngoại lệ/đặc cách; khác lệ thường; ngoại lệ; đặc cách
  • Biên soạn break the rule; make an exception

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 突破常規,不守成規。《警世通言.卷九.李謫仙醉草嚇蠻書》:「是時百官見天子恩幸李白,且驚且喜; 驚者怪其破格,喜者喜其得人。」《紅樓夢》第六三回:「夜太深了不像,這已是破格了。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 打破既定规格的约束:~提升, ~录用。

Eng

  • JMdict extraordinary
  • JMdict exceptional
  • JMdict unprecedented
  • JMdict special
  • JMdict abnormal
  • Cihui to break the rule; to make an exception
  • Tần suất từ v.o. break the rule; make an exception , Xīn xiàozhǎng shì ∼ tíshēng de. The new school principal was promoted as an exceptional case

Đức

  • Handedict atypisch

ja

  • JMdict 破格(はかく)

other

  • Nguồn khác Không theo lề lối sẵn có

Từ liên quan

Gần nghĩa

格位 · 格力 · 格勒 · 格外 · 格天 · 格子 · 格尺 · 格局