破械 pò xiè · phá giới Hán Việt: phá giới · Pinyin: pò xiè Tổng quan Cấu tạo: 破 (phá) + 械 (giới)Pinyinpò xièHán Việtphá giớiCấu tạo破 + 械 · phá + giới nghĩa thành phần: phá + giới Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 砸开枷锁等刑具。Tân Hoa Tự Điển 1.砸开枷锁等刑具。