破業 pò yè · phá nghiệp Hán Việt: phá nghiệp · Pinyin: pò yè Tổng quan Cấu tạo: 破 (phá) + 業 (nghiệp)Pinyinpò yèHán Việtphá nghiệpCấu tạo破 + 業 · phá + nghiệp nghĩa thành phần: phá + nghiệp