破步 pò bù · phá bộ Hán Việt: phá bộ · Pinyin: pò bù Tổng quan Cấu tạo: 破 (phá) + 步 (bộ)Pinyinpò bùHán Việtphá bộCấu tạo破 + 步 · phá + bộ nghĩa thành phần: phá + bộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 迈开大步。Tân Hoa Tự Điển 1.迈开大步。