破殘

pò cán phá tàn

Hán Việt: phá tàn · Pinyin: pò cán

Tổng quan

Cấu tạo: (phá) + (tàn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 残杀;伤害; 毁坏;破损;破败残缺。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.残杀;伤害。 2.毁坏;破损;破败残缺。