破氣
phá khí
Hán Việt: phá khí · Pinyin: pò qì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 解除瘴疠之气。
- Tân Hoa Tự Điển 1.解除瘴疠之气。
Eng
- Cihui 破氣 òqì v. <Ch. med.> relieving stagnant vital energy
Hán Việt: phá khí · Pinyin: pò qì