破氣 pò qì · phá khí Hán Việt: phá khí · Pinyin: pò qì Tổng quan Cấu tạo: 破 (phá) + 氣 (khí)Pinyinpò qìHán Việtphá khíCấu tạo破 + 氣 · phá + khí nghĩa thành phần: phá + khí Nghĩa EngCihui 破氣 òqì v. <Ch. med.> relieving stagnant vital energy