破沒 pò méi · phá một Hán Việt: phá một · Pinyin: pò méi Tổng quan Cấu tạo: 破 (phá) + 沒 (một)Pinyinpò méiHán Việtphá mộtCấu tạo破 + 沒 · phá + một nghĩa thành phần: phá + một Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 破损覆没。Tân Hoa Tự Điển 1.破损覆没。