破沮

pò jǔ phá tự

Hán Việt: phá tự · Pinyin: pò jǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (phá) + (tự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 因战败而丧失士气。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.因战败而丧失士气。