破波 phá ba Hán Việt: phá ba Tổng quan Cấu tạo: 破 (phá) + 波 (ba)Hán Việtphá baCấu tạo破 + 波 · phá + ba nghĩa thành phần: phá + ba Nghĩa EngCihui 破波 òbō n. breaker; breaker wave M:¹tiáo