破洞
phá đỗng
Hán Việt: phá đỗng · Pinyin: pò dòng
Tổng quan
một cái lỗ
Nghĩa
Việt
- Cihui một cái lỗ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 破口、破窟窿。如:「好好的一件衣服被蟑螂咬了幾個破洞,令人好不心疼。」
Eng
- CC-CEDICT a hole
- Cihui a hole
Hán Việt: phá đỗng · Pinyin: pò dòng
một cái lỗ