破涕
phá thế
Hán Việt: phá thế · Pinyin: pò tì
Tổng quan
nín khóc; hết khóc。停止哭(涕:眼淚)。 破涕為笑。 hết khóc lại cười.
Nghĩa
Việt
- Cihui nín khóc; hết khóc。停止哭(涕:眼淚)。 破涕為笑。 hết khóc lại cười.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 停止流泪。
- Tân Hoa Tự Điển 1.停止流泪。
Eng
- Cihui 破涕 òtì v.o. stop crying