破滯

pò zhì phá trệ

Hán Việt: phá trệ · Pinyin: pò zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (phá) + (trệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 破除凝塞;解除烦闷。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.破除凝塞;解除烦闷。