破漏 pò lòu · phá lậu Hán Việt: phá lậu · Pinyin: pò lòu Tổng quan Cấu tạo: 破 (phá) + 漏 (lậu)Pinyinpò lòuHán Việtphá lậuCấu tạo破 + 漏 · phá + lậu nghĩa thành phần: phá + lậu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代迷信,谓日子有冲破,不吉利。Tân Hoa Tự Điển 1.古代迷信,谓日子有冲破,不吉利。