破獍

pò jìngphá kính

Hán Việt: phá kính · Pinyin: pò jìng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"破镜"。

Cấu tạo: 破 (phá) + 獍 (kính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"破镜"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

破事 · 破五 · 破亡 · 破产 · 破例 · 破僧 · 破关 · 破冰