破琴

pò qín phá cầm

Hán Việt: phá cầm · Pinyin: pò qín

Tổng quan

Cấu tạo: (phá) + (cầm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 毁琴。表示志行高洁; 破旧的琴。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.毁琴。表示志行高洁。 2.破旧的琴。