破璧 pò bì · phá bích Hán Việt: phá bích · Pinyin: pò bì Tổng quan Cấu tạo: 破 (phá) + 璧 (bích)Pinyinpò bìHán Việtphá bíchCấu tạo破 + 璧 · phá + bích nghĩa thành phần: phá + bích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 击碎玉璧; 喻女子已非处子。与"完璧"相对。Tân Hoa Tự Điển 1.击碎玉璧。 2.喻女子已非处子。与"完璧"相对。