破瓦 pò wǎ · phá ngõa Hán Việt: phá ngõa · Pinyin: pò wǎ Tổng quan Cấu tạo: 破 (phá) + 瓦 (ngõa)Pinyinpò wǎHán Việtphá ngõaCấu tạo破 + 瓦 · phá + ngõa nghĩa thành phần: phá + ngõa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代的一种占卜方法。使瓦碎裂,观其纹理以定吉凶祸福。Tân Hoa Tự Điển 1.古代的一种占卜方法。使瓦碎裂,观其纹理以定吉凶祸福。