破用 pò yòng · phá dụng Hán Việt: phá dụng · Pinyin: pò yòng Tổng quan Cấu tạo: 破 (phá) + 用 (dụng)Pinyinpò yòngHán Việtphá dụngCấu tạo破 + 用 · phá + dụng nghĩa thành phần: phá + dụng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 花用;耗费。Tân Hoa Tự Điển 1.花用;耗费。