破甲 pò jiǎ · phá giáp Hán Việt: phá giáp · Pinyin: pò jiǎ Tổng quan Cấu tạo: 破 (phá) + 甲 (giáp)Pinyinpò jiǎHán Việtphá giápCấu tạo破 + 甲 · phá + giáp nghĩa thành phần: phá + giáp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓植物种子裂开外壳初生嫩叶。Tân Hoa Tự Điển 1.谓植物种子裂开外壳初生嫩叶。