破疑 pò yí · phá nghi Hán Việt: phá nghi · Pinyin: pò yí Tổng quan Cấu tạo: 破 (phá) + 疑 (nghi)Pinyinpò yíHán Việtphá nghiCấu tạo破 + 疑 · phá + nghi nghĩa thành phần: phá + nghi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 解除疑难。Tân Hoa Tự Điển 1.解除疑难。