破眼

pò yǎn phá nhãn

Hán Việt: phá nhãn · Pinyin: pò yǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (phá) + (nhãn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.圍棋的點眼。 2.睜開眼睛。宋.范成大〈虎牙灘〉詩:「驚心度石林,破眼見村舍。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 睁开眼睛; 围棋术语。即点眼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.睁开眼睛。 2.围棋术语。即点眼。