破睡 pò shuì · phá thụy Hán Việt: phá thụy · Pinyin: pò shuì Tổng quan Cấu tạo: 破 (phá) + 睡 (thụy)Pinyinpò shuìHán Việtphá thụyCấu tạo破 + 睡 · phá + thụy nghĩa thành phần: phá + thụy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 睡醒;使睡意消失。Tân Hoa Tự Điển 1.睡醒;使睡意消失。