破破爛爛
phá phá lạn lạn
Hán Việt: phá phá lạn lạn · Pinyin: pò pò làn làn
Tổng quan
rách tung toé
Nghĩa
Việt
- Cihui rách tung toé
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 破旧霉烂。
Eng
- Cihui 破破爛爛 òpòlànlàn r.f. in bad condition; shabby; tattered; dilapidated