破磔 pò zhé · phá trách Hán Việt: phá trách · Pinyin: pò zhé Tổng quan Cấu tạo: 破 (phá) + 磔 (trách)Pinyinpò zhéHán Việtphá tráchCấu tạo破 + 磔 · phá + trách nghĩa thành phần: phá + trách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓砍断分割牲体。Tân Hoa Tự Điển 1.谓砍断分割牲体。