破示

pò shì phá kì

Hán Việt: phá kì · Pinyin: pò shì

Tổng quan

Cấu tạo: (phá) + (kì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 剖析昭示。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.剖析昭示。