破禁 pò jìn · phá cấm Hán Việt: phá cấm · Pinyin: pò jìn Tổng quan Cấu tạo: 破 (phá) + 禁 (cấm)Pinyinpò jìnHán Việtphá cấmCấu tạo破 + 禁 · phá + cấm nghĩa thành phần: phá + cấm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 破坏或违反禁令﹑戒条。Tân Hoa Tự Điển 1.破坏或违反禁令﹑戒条。