破竹

pò zhú phá trúc

Hán Việt: phá trúc · Pinyin: pò zhú

Tổng quan

re nứt vỡ ra — Chẻ tre, chỉ việc làm dễ dàng — Chỉ thế mạnh mẽ, tới đâu thắng đó. »Thứa cơ trúc chẻ ngói tan« (Kiều). phá trúc phá trúc ☆Tre nứt vỡ ra — Chẻ tre, chỉ việc làm dễ dàng — Chỉ thế mạnh mẽ, tới đâu thắng đó. »Thứa cơ trúc chẻ ngói tan« (Kiều).

Cấu tạo: (phá) + (trúc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui re nứt vỡ ra — Chẻ tre, chỉ việc làm dễ dàng — Chỉ thế mạnh mẽ, tới đâu thắng đó. »Thứa cơ trúc chẻ ngói tan« (Kiều). phá trúc phá trúc ☆Tre nứt vỡ ra — Chẻ tre, chỉ việc làm dễ dàng — Chỉ thế mạnh mẽ, tới đâu thắng đó. »Thứa cơ trúc chẻ ngói tan« (Kiều).

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.劈開竹子。如:「用刀破竹」。 2.比喻作戰或事情順利進行。參見「破竹之勢」條。唐.杜甫〈寄岳州賈司馬六丈巴州嚴八使君兩閣老五十韻〉:「亂麻屍積衛,破竹勢臨燕。」《三國演義》第九一回:「雄軍雲集,狂寇冰清,纔聞破竹之聲,便是失猿之勢。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 劈竹子。喻循势而下,顺利无阻; 喻迅速破亡的形势。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.劈竹子。喻循势而下,顺利无阻。 2.喻迅速破亡的形势。

Eng

  • Cihui 破竹 òzhú id. like an irresistible force

ja

  • JMdict breaking bamboo