破篷

pò péng phá bồng

Hán Việt: phá bồng · Pinyin: pò péng

Tổng quan

Cấu tạo: (phá) + (bồng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 副虹。指与虹同时出现的彩色圆弧。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.副虹。指与虹同时出现的彩色圆弧。