破結 pò jié · phá kết Hán Việt: phá kết · Pinyin: pò jié Tổng quan Cấu tạo: 破 (phá) + 結 (kết)Pinyinpò jiéHán Việtphá kếtCấu tạo破 + 結 · phá + kết nghĩa thành phần: phá + kết