破網 pò wǎng · phá võng Hán Việt: phá võng · Pinyin: pò wǎng Tổng quan Cấu tạo: 破 (phá) + 網 (võng)Pinyinpò wǎngHán Việtphá võngCấu tạo破 + 網 · phá + võng nghĩa thành phần: phá + võng Nghĩa EngCihui 破網 òwǎng* v.o. score a goal